radio wave

radio wave

A radio wave carries the signal from the broadcasting station to your home receiver.

Định nghĩa

Danh từ: Sóng radio (còn gọi là sóngtuyến) một loại sóng điện từ bước sóng nằm trong khoảng từ 0,5 cm đến 30.000 m. Sóng radio được sử dụng rộng rãi trong truyền thông không dây, như phát thanh, truyền hình, điện thoại di động radar.

dụ sử dụng
  • (Sóng radio vô hình đối với mắt người nhưng có thể mang âm thanh dữ liệu qua khoảng cách xa.)
  • (Ăng-ten phát sóng radio để liên lạc với vệ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radio wave propagation": sự lan truyền sóng radio, nghiên cứu cách sóng radio di chuyển trong không gian.

    • Understanding radio wave propagation helps improve wireless communication. (Hiểu về sự lan truyền sóng radio giúp cải thiện truyền thông không dây.)
  • "Radio wave interference": sự nhiễu sóng radio, hiện tượng các sóng radio ảnh hưởng lẫn nhau gây méo tín hiệu.

    • Radio wave interference can disrupt TV signals during a storm. (Sự nhiễu sóng radio có thể làm gián đoạn tín hiệu TV trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Radio (n): máy thu thanh, hoặc hệ thống truyền thông dùng sóng radio.

    • I listen to the news on the radio every morning. (Tôi nghe tin tức trên đài radio mỗi sáng.)
  • Wave (n): sóng, dùng chung cho nhiều loại sóng vật .

    • Sound waves and radio waves are different types of energy. (Sóng âm sóng radio các loại năng lượng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Electromagnetic wave: sóng điện từ (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả sóng radio).
  • Wireless signal: tín hiệu không dây (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "radio wave", nhưng có thể dùng với động từ "transmit" (truyền) hoặc "receive" (nhận): - Transmit radio waves: truyền sóng radio. - The tower transmits radio waves to cover a wide area. (Tháp truyền sóng radio để bao phủ một khu vực rộng.)

  • Receive radio waves: nhận sóng radio.
    • The device receives radio waves from remote controls. (Thiết bị nhận sóng radio từ điều khiển từ xa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "radio wave", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "on the same wavelength" (cùng tần số, hiểu ý nhau), mượn hình ảnh từ sóng radio: - We are on the same wavelength when it comes to music. (Chúng tôi cùng tần số khi nói về âm nhạc.)